Phân bố và đặc điểm dịch tễ
Bệnh ký sinh trùng đường máu ở gà có mặt ở hầu hết các khu vực trên thế giới, từ vùng ôn đới đến nhiệt đới. Tuy nhiên, tỷ lệ bùng phát mạnh nhất thường xảy ra tại các quốc gia Đông Nam Á, châu Phi và Nam Á, nơi khí hậu nóng ẩm quanh năm tạo điều kiện thuận lợi cho các loài côn trùng hút máu – trung gian truyền bệnh – phát triển. Bệnh có tính mùa vụ rõ rệt, gia tăng mạnh vào những tháng mưa nhiều, nhiệt độ cao, đặc biệt vào giai đoạn chuyển mùa cuối xuân – đầu hè. Lúc này, mật độ muỗi và các loài côn trùng trung gian tăng cao, làm nguy cơ lây lan trong đàn gà trở nên nghiêm trọng.
Tại Việt Nam, bệnh thường xuất hiện ở các mô hình chăn nuôi gà thả vườn, thả đồi, gà sinh sản và gà bán chăn thả. Tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 10–50% tùy điều kiện chăm sóc, quản lý và kiểm soát côn trùng. Gà con có tỷ lệ mắc khoảng 7–30%, trong khi gà trưởng thành và gà sinh sản có thể lên tới 20–50%.
Theo chuyên gia NK88 chia sẻ: Tỷ lệ chết không ổn định nhưng thường từ 5–20% ở gà non và 10–40% ở gà trưởng thành. Bệnh còn gây gà còi cọc, giảm sản lượng trứng, tăng chi phí thuốc thú y và tỷ lệ loại thải, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận người chăn nuôi.
Nguyên nhân gây bệnh
Bệnh ký sinh trùng đường máu ở gà do các loài đơn bào thuộc giống Leucocytozoon gây ra. Ký sinh trùng xâm nhập và phát triển trong hồng cầu, bạch cầu, đồng thời gây tổn thương một số mô cơ quan, dẫn đến phá hủy tế bào máu, rối loạn tuần hoàn và suy giảm chức năng gan, lách, tim. Một số loài Leucocytozoon phổ biến gây bệnh trên gia cầm bao gồm:- L. caullery, L. sabrazesi, L. scoutedeni: ảnh hưởng đến gà thả vườn, gà thịt, gà đẻ và gà công nghiệp.
- L. simondi: gặp ở vịt, ngan và ngỗng.
- L. smithi: gây bệnh ở gà tây.
- L. bonasae: xuất hiện trên một số loài chim hoang dã.
- L. marchouxi: gặp ở chim bồ câu.
Triệu chứng lâm sàng
Thời gian ủ bệnh của ký sinh trùng thường từ 7–12 ngày, phụ thuộc vào loài Leucocytozoon, mức độ xâm nhập và sức khỏe đàn gà.
Giai đoạn đầu, gà xuất hiện rải rác biểu hiện ủ rũ, kém linh hoạt, sốt cao, giảm ăn hoặc bỏ ăn. Gà thường đứng tụm, ít vận động, phản xạ chậm.
Niêm mạc mắt, tích và mào nhợt nhạt, trắng bệch do thiếu máu. Gà thở nhanh, mất thăng bằng khi di chuyển. Trường hợp nặng, gà nằm bẹp, không đứng vững. Rối loạn tiêu hóa phổ biến, phân xanh lá cây, nhớt, đôi khi lẫn máu. Gà sinh sản giảm đẻ đột ngột, trứng nhỏ, vỏ mỏng.
Bệnh tích đặc trưng
Khi mổ khám, các tổn thương thường thấy bao gồm:- Xuất huyết dạng chấm hoặc mảng nhỏ ở gan, tụy, thận, buồng trứng.
- Xuất huyết lấm tấm dưới da, cơ ngực, cơ đùi, chân và cánh.
- Máu loãng, khó đông hoặc không đông.
- Xuất huyết phổi, tụ máu trong xoang bụng.
- Gan và lách sưng to, mềm, dễ vỡ, cấu trúc mủn nát.
Chẩn đoán bệnh
Những người tham gia live đá gà trực tiếp chia sẻ: Chẩn đoán dựa trên tổng hợp dịch tễ, triệu chứng lâm sàng và bệnh tích:- Dựa vào mùa vụ và lứa tuổi: Bệnh thường xuất hiện mùa mưa, gà từ 1,5 tháng tuổi trở lên có nguy cơ cao.
- Dựa vào triệu chứng: Gà sốt cao, giảm ăn, thiếu máu, tiêu chảy, giảm đẻ đột ngột.
- Dựa vào bệnh tích: Gan, lách sưng to, mủn nát; cơ ức nhợt nhạt, khô cứng; ruột dày, hoại tử; dạ dày tuyến dày bất thường.
Biện pháp phòng bệnh
Phòng bệnh cần đồng bộ, liên tục và chủ động từ đầu vụ nuôi:- Vệ sinh chuồng trại: Không xây chuồng ở nơi trũng, dễ ngập; phát quang bụi rậm; khơi thông cống rãnh; loại bỏ nước đọng.
- Kiểm soát côn trùng: Phun thuốc diệt muỗi, ruồi định kỳ; sử dụng lưới chắn côn trùng; tăng cường ánh sáng và quạt để giảm muỗi.
- Nâng cao sức đề kháng: Bổ sung vitamin, khoáng chất, men tiêu hóa và các chất trợ gan, trợ lực; tiêm vắc-xin phòng bệnh phối hợp nếu cần thiết.



